army intelligence

army intelligence

A soldier analyzes a map with information from army intelligence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan tình báo quân đội: "army intelligence" một cơ quan hoặc bộ phận của quân đội, đặc biệt Quân đội Hoa Kỳ, trách nhiệm cung cấp thông tin tình báo kịp thời, chính xác phù hợp cho các chỉ huycấp chiến thuật, tác chiến chiến lược.
    • Hoạt động tình báo quân sự: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ chung các hoạt động thu thập, phân tích sử dụng thông tin tình báo trong khuôn khổ quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Army intelligence provided crucial data about enemy movements. (Cơ quan tình báo quân đội đã cung cấp dữ liệu quan trọng về các cuộc di chuyển của kẻ thù.)
    • The success of the mission depended on accurate army intelligence. (Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào tình báo quân đội chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "army intelligence agency": cơ quan tình báo quân đội.

    • The army intelligence agency operates under strict confidentiality. (Cơ quan tình báo quân đội hoạt động dưới sự bảo mật nghiêm ngặt.)
  • "army intelligence officer": sĩ quan tình báo quân đội.

    • He served as an army intelligence officer for over a decade. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan tình báo quân đội trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence (n): tình báo, thông tin tình báo (thường dùng riêng lẻ).

    • Intelligence is vital for national security. (Tình báo rất quan trọng cho an ninh quốc gia.)
  • Military intelligence (n): tình báo quân sự (từ đồng nghĩa gần với "army intelligence" nhưng rộng hơn, bao gồm cả hải quân, không quân).

    • Military intelligence covers all branches of the armed forces. (Tình báo quân sự bao gồm tất cả các quân chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Defense intelligence: tình báo quốc phòng.
  • Tactical intelligence: tình báo chiến thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gather intelligence: thu thập tình báo.

    • The team was sent to gather intelligence on the rebel forces. (Đội đã được cử đi thu thập tình báo về các lực lượng nổi dậy.)
  • Analyze intelligence: phân tích tình báo.

    • Analysts work tirelessly to analyze intelligence from multiple sources. (Các nhà phân tích làm việc không mệt mỏi để phân tích tình báo từ nhiều nguồn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A contradiction in terms" (đôi khi dùng đùa): mâu thuẫn về thuật ngữ ( "army" "intelligence" đôi khi được xem trái ngược, như trong các câu chuyện hài hước).
    • Some people joke that "army intelligence" is a contradiction in terms. (Một số người đùa rằng "tình báo quân đội" một mâu thuẫn về thuật ngữ.)